Có một cuộc đua vô hình nhưng vô cùng khốc liệt đang diễn ra trong xã hội chúng ta, nơi mà tương lai của một đứa trẻ dường như được quyết định hoàn toàn bởi các kỳ thi. Trong cuộc đua đó, tất cả mọi người đều phải chạy: học sinh chạy đua với bài vở, thầy cô chạy đua với chương trình và cha mẹ, có lẽ là những người mệt mỏi nhất, chạy đua với nỗi sợ hãi mơ hồ rằng con mình sẽ bị tụt lại phía sau. Ai cũng mệt mỏi, nhưng không ai dám dừng lại.
Giữa bối cảnh đó, Nghị định 282/2025/NĐ-CP xuất hiện, với mức phạt 5-10 triệu đồng cho hành vi “ép con học quá sức”, sẽ có hiệu lực từ 15/12. Dù vậy, nếu chúng ta vội vã coi đây là “lối thoát” duy nhất cho những đứa trẻ, thì e rằng chúng ta đang bỏ qua một bức tranh lớn hơn. Việc đưa quy định vào cuộc sống chắc chắn cũng sẽ gặp những băn khoăn nhất định. Chẳng hạn, tiêu chuẩn nào để xác định là “quá sức”? Và ai sẽ là người giám sát điều đó? Nhưng có lẽ điều đáng suy ngẫm hơn cả, là dường như giải pháp này chưa thực sự chạm đến gốc rễ sâu xa của áp lực. Bởi lẽ, chiếc roi không hoàn toàn nằm trong tay các bậc cha mẹ. Họ, cũng như con cái họ, đều đang là một phần của một guồng quay khổng lồ đang chạy với tốc độ quá nhanh.
Thật khó để trách các bậc phụ huynh một cách trọn vẹn, dù họ là người trực tiếp tạo ra áp lực cho con mình. Những người cha, người mẹ chấp nhận hủy chuyến dã ngoại cuối tuần, hay xót xa nhìn con cặm cụi học đến 12 giờ đêm, bản thân họ cũng là nạn nhân. Họ không ép con vì ghét bỏ. Họ đang bị điều khiển bởi một nỗi lo âu mang tính di truyền của cả xã hội: niềm tin rằng một tấm bằng đại học danh giá là con đường duy nhất, là tấm vé bảo hiểm duy nhất cho một tương lai an toàn. Trong một bối cảnh xã hội còn nhiều bất định, đầu tư cho con học hành là khoản đầu tư an toàn nhất. Và thế là, họ trở thành những người quản lý dự án bất đắc dĩ cho “dự án cuộc đời” của con mình, nơi mà mọi chỉ số đánh giá đều được đo bằng điểm số. Họ kẹt giữa tình yêu thương thuần khiết muốn con có tuổi thơ và một nỗi lo lắng đầy trách nhiệm về tương lai của con.
Ở mắt xích tiếp theo, các thầy cô cũng đang ở trong một thế khó. Họ đứng giữa hai gọng kìm: một bên là chương trình học thuật có phần quá tải, một bên là thực tế của đời sống. Khi thời lượng chính khóa không đủ để truyền tải hết khối lượng kiến thức đồ sộ mà các kỳ thi yêu cầu, dạy thêm trở thành một giải pháp tình thế. Nó vừa giúp học sinh “theo kịp” chương trình, vừa giúp giáo viên có thêm thu nhập để trang trải cuộc sống, một nhu cầu hoàn toàn chính đáng. Điều này vô tình tạo ra một sự đồng thuận ngầm giữa giáo viên và phụ huynh. Ngay cả khi Bộ Giáo dục đã có quy định không giao bài tập về nhà cho học sinh tiểu học, thực tế vẫn khác. Phụ huynh, vì nỗi lo con bị tụt lại, vẫn chủ động tìm lớp; giáo viên, vì áp lực chương trình và kinh tế, sẵn sàng cung cấp. Cả hai đều tin rằng mình đang làm điều tốt nhất để giúp đứa trẻ vượt qua các kỳ thi.
Và ở trung tâm của cơn bão áp lực này, chính là những đứa trẻ. Chúng ta đang vô tình tạo ra một thế hệ phải học cách tồn tại qua các kỳ thi, thay vì học cách để sống một cuộc đời ý nghĩa. Giáo dục, vốn là hành trình khám phá thế giới và khám phá chính mình đầy hứng khởi, lại bị biến thành một chuỗi ngày thực hiện nghĩa vụ mệt mỏi. Cái giá phải trả là vô cùng đắt, và nó được đo lường bằng sức khỏe tinh thần. Các báo cáo của WHO hay những nghiên cứu tại Việt Nam đều đã chỉ ra mối liên hệ trực tiếp giữa áp lực học tập với chứng lo âu, trầm cảm và tình trạng thiếu ngủ triền miên.
Những con số thống kê đó chính là hiện thân của những câu chuyện thật. Đó là cô bé 15 tuổi, rất yêu thích môn Văn, đã hỏi cha mẹ của em: “Tại sao con không thể viết một kết thúc khác cho câu chuyện, mà bắt buộc phải phân tích đúng ý trong barem điểm?” Đó không phải là tiếng nói của sự lười biếng, đó là tiếng kêu cứu của một tư duy sáng tạo đang bị trói buộc bởi những khuôn mẫu có sẵn. Đó là cậu bé lớp 7, thay vì được tham gia câu lạc bộ âm nhạc mà em ao ước, lại phải dành buổi chiều đó cho một lớp học thêm Toán nâng cao để chuẩn bị cho kỳ thi vào trường chuyên. Chúng ta đang lấy đi của trẻ quyền được tò mò, quyền được khám phá đam mê, quyền được phát triển toàn diện, chỉ để đổi lấy những mục tiêu ngắn hạn của người lớn.
Vậy, nếu không phải cha mẹ hay thầy cô, đâu là căn nguyên của vấn đề? Đó chính là toàn bộ hệ thống, là triết lý giáo dục của chúng ta đang đặt trọng tâm vào việc thi cử và đánh giá. Chừng nào các kỳ thi vẫn được thiết kế để “đánh đố”, chừng nào thành công vẫn được đo bằng khả năng giải những bài toán hóc búa hay viết những bài văn mẫu khô khan, thì chừng đó toàn bộ hệ thống vẫn phải vận hành để phục vụ mục tiêu đó. Các kỳ thi chính là đòn bẩy, nó định hình cách dạy của giáo viên, cách học của học sinh, và cách đầu tư (thời gian, kỳ vọng) của phụ huynh. Nếu kỳ thi chỉ yêu cầu phân tích theo barem, đứa trẻ muốn “viết một kết thúc khác” chắc chắn sẽ bị điểm kém. Hệ thống đang buộc tất cả mọi người phải chạy theo một định nghĩa duy nhất về thành công.
Vì vậy, Nghị định 282 là một cơ hội quý giá để chúng ta cùng nhìn lại, nhưng nó không phải là giải pháp triệt để. Thay vì chỉ tìm cách phạt “người đua” (phụ huynh), chúng ta phải dũng cảm thay đổi “đường đua” (hệ thống). Giải pháp khả thi hơn, bền vững hơn, nằm ở việc cải cách từ gốc rễ. Chúng ta cần thiết kế lại chuẩn kiến thức và các kỳ thi, chuyển trọng tâm từ “biết cái gì” (ghi nhớ) sang “làm được gì” (năng lực tư duy độc lập, sáng tạo, tự học). Song song đó, cần giảm tải bài tập về nhà một cách thực chất. Kinh nghiệm quốc tế như Phần Lan, nơi học sinh chỉ có 30 phút bài tập mỗi ngày nhưng luôn đứng đầu thế giới về tư duy logic, cho thấy giảm giờ học không đồng nghĩa với giảm chất lượng. Ngược lại, nó trả lại cho trẻ em thời gian để “học sâu”, để tham gia các hoạt động thể chất, nghệ thuật, từ đó phát triển trí tuệ cảm xúc – một yếu tố còn quan trọng hơn cả trí tuệ logic trong kỷ nguyên mới.
Những người cha, người mẹ đang chạy đua trong cuộc đua vô hình kia, có lẽ sẽ không bao giờ là đối tượng của một biên bản xử phạt. Bởi lẽ, 10 triệu đồng tiền phạt không thể nào lớn hơn nỗi sợ hãi về một tương lai bất định mà họ đang cảm nhận cho con mình. Nghị định 282, xét cho cùng, là một lời cảnh báo, một hồi chuông để xã hội thức tỉnh. Nhưng chỉ cảnh báo thôi là không đủ. Những biên bản hành chính không thể gỡ bỏ áp lực mà chính guồng quay này đang đặt lên vai đứa trẻ. Một đứa trẻ được nghỉ ngơi đủ, được khuyến khích tư duy mở, sẽ trở thành một công dân sáng tạo, linh hoạt và khỏe mạnh hơn. Và đó mới là mục tiêu cuối cùng mà giáo dục nên hướng tới.
Nguyễn Anh Trung






