Khi những bản báo cáo tổng kết bắt đầu được chắp bút và những cuộc họp bình xét thi đua rục rịch diễn ra, có một điệp khúc vô hình nhưng luôn âm vang trong chốn công sở: “Cơ quan là nhà, đồng nghiệp là anh em một nhà”. Nghe qua thì thật ấm áp, nhưng ngẫm cho cùng, chính cái tư duy “gia đình hóa” chốn công đường này lại che đậy vô vàn những bất cập trong việc đánh giá năng lực cán bộ.
Gia đình thì vốn dĩ vận hành bằng tình thương và sự bao dung, nơi người ta sẵn sàng chín bỏ làm mười, nhắm mắt làm ngơ trước những khuyết điểm của đứa con chưa ngoan. Nhưng cơ quan nhà nước hay bất kỳ tổ chức nào lại cần vận hành bằng kỷ luật, hiệu suất và sự công bằng. Sự đánh tráo khái niệm này đã dẫn đến một thực trạng dở khóc dở cười: những đồng chí quanh năm “sáng cắp ô đi, tối cắp ô về”, sản phẩm công việc lẹt đẹt, thậm chí cả năm chẳng rõ mình thực sự chịu trách nhiệm việc gì, nhưng cứ đến dịp bình bầu lại nghiễm nhiên khoác lên mình danh hiệu “Hoàn thành tốt”, hay thậm chí “Hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ”. Sự cào bằng này, dù được che đậy khéo léo bằng tâm lý “dĩ hòa vi quý”, thực chất đã âm thầm vắt kiệt nhiệt huyết của những cán bộ tận tâm. Nghiêm trọng hơn, nó tạo ra một quy chuẩn nhân sự sai lệch, nơi hiệu quả công việc thực tế bị gạt sang một bên, nhường chỗ cho sự cả nể, tâm lý né tránh va chạm và những mối quan hệ cá nhân chi phối toàn bộ kết quả đánh giá.
Sự bế tắc trong cung cách quản trị cũ chỉ thực sự tìm thấy lối thoát khi công nghệ số bước chân vào không gian hành chính, phá vỡ những thỏa hiệp vốn đã thâm căn cố đế. Việc đưa một hệ thống giám sát và đánh giá tự động 100% bằng AI vào vận hành thực tế không đơn thuần là sự xuất hiện của một công cụ công nghệ mới mẻ, mà đó thực chất là một cuộc cách mạng về tư duy quản trị, nhằm thiết lập lại thước đo chuẩn xác cho năng lực thực sự của cán bộ.
Thực tế cho thấy, một hội đồng bình xét hay một vị thủ trưởng dù cố gắng công tâm đến đâu cũng khó thoát khỏi những rào cản vô hình về mặt tâm lý. Các quyết định đánh giá đôi khi vẫn bị bẻ cong bởi cảm xúc cá nhân, sự nể nang bề trên kẻ dưới, hay những mối ân tình nảy nở từ những buổi giao lưu ngoài giờ. Khác hoàn toàn với những bản kiểm điểm cuối năm nặng tính hình thức, AI hiện diện như một “vị giám khảo” khước từ mọi cảm xúc nhưng lại mang độ công minh tuyệt đối. Cỗ máy ấy không biết nâng ly trên bàn tiệc, không biết mỉm cười trước những lời nịnh nọt, cũng chẳng màng bận tâm xem đồng chí A có gia thế ra sao hay đồng chí B là người nhà của ai. Đứng trước AI, mọi đặc quyền hay các mối quan hệ thân hữu đều bị vô hiệu hóa. Nó chỉ lắng nghe và phán xét dựa trên một thứ ngôn ngữ duy nhất: Dữ liệu thực chứng.
Mọi quy trình làm việc giờ đây được phơi bày rành rọt. Từng đầu việc được giao phó, những mốc tiến độ hoàn thành, chất lượng của từng văn bản tham mưu, cho đến tốc độ, trình độ làm việc, tất cả đều được số hóa chi tiết, lưu vết trọn vẹn và đo đếm với một sự lạnh lùng cần thiết. Không còn không gian cho những lời ngụy biện chung chung hay những bản báo cáo thành tích được tô hồng bằng ngôn từ bóng bẩy. Việc phải đột ngột bước ra khỏi chiếc kén an toàn mang tên “anh em trong nhà bảo ban nhau” để đối diện trực diện với hệ quy chiếu “dữ liệu không biết nói dối” chắc chắn tạo ra một cú sốc văn hóa rất lớn đối với không ít người. Nó tước đi sự mập mờ, buộc mỗi cá nhân phải tự soi chiếu lại bản thân trên một mặt phẳng minh bạch, dẫu cho hình ảnh phản chiếu ấy đôi khi chẳng mấy dễ chịu.
Phản ứng dội ngược trong giai đoạn đầu khi một hệ thống AI như thế này được đưa vào áp dụng là một hiện tượng tất yếu, mang đậm dấu ấn của tâm lý học hành vi. Bất cứ sự thay đổi nào đe dọa đến “vùng an toàn” vốn được dung dưỡng bao năm đều sẽ vấp phải sự kháng cự. Nơi các hành lang, những tiếng xì xầm to nhỏ, những lời than phiền râm ran sẽ bắt đầu xuất hiện: “Máy móc thì biết gì về cái tình con người”, hay “Quản lý đo đếm kiểu này thì khô khan, cứng nhắc và làm sứt mẻ tình anh em quá”. Thực chất, những lý lẽ tưởng chừng rất nhân văn ấy chỉ là tấm bình phong ngôn từ, che đậy cho tiếng thở dài lo âu của những cá nhân đã quá quen bơi lội trong vùng nước đục của sự mập mờ.
Bao lâu nay, họ an toàn ẩn nấp sau chiếc phao cứu sinh mang tên “tự phê bình và phê bình” – một sân khấu quen thuộc nơi những khuyết điểm được bọc đường khéo léo bằng các mỹ từ chung chung kiểu như “đôi lúc chưa thực sự chủ động”, hay “cần linh hoạt hơn trong công tác tham mưu”. Nhưng nay, chiếc phao ấy đã bị những mũi kim sắc lẹm của dữ liệu chọc thủng. Bỗng nhiên bị lôi ra ánh sáng, bị đặt dưới một chiếc kính lúp soi rọi từ số lượng văn bản xử lý trễ hạn, chất lượng phản hồi cho đến thời gian “ngâm” hồ sơ, họ không khỏi cảm thấy chới với và bị đe dọa tột cùng trước sự minh bạch của dữ liệu.
Thế nhưng, nếu nhìn nhận hiện tượng này dưới một lăng kính dí dỏm hơn, sự chật vật và thái độ phản kháng ấy lại chính là bản nghiệm thu hoàn hảo nhất cho thấy hệ thống đang đánh trúng đích. Khi những “chuyên gia” vốn dĩ quen thói “sáng cắp ô đi, tối cắp ô về”, chỉ thích nhàn nhã ngồi mát ăn bát vàng bỗng nhiên cảm thấy nóng mặt và nhấp nhổm không yên; khi họ bắt đầu phải hớt hải đăng nhập hệ thống mỗi ngày để xem thanh tiến độ công việc của mình đang báo động màu đỏ hay đã chuyển xanh, thì đó cũng là lúc một trật tự mới được thiết lập. Sự lo lắng của họ chính là hồi chuông báo tử cho thói làm việc đối phó. Tiếng cọt kẹt của sự rệu rã, ỳ ạch cũ kỹ đã buộc phải nhường chỗ cho âm thanh của những bánh răng minh bạch đang chính thức bắt đầu quay, mạnh mẽ kéo cả bộ máy công sở tiến về phía trước.
Nhìn về tương lai, bất chấp những cái nhíu mày chê bai ở thời điểm hiện tại hay sự vùng vằng níu kéo lề lối cũ, xu hướng đánh giá cán bộ dựa trên dữ liệu, đo đếm và xếp loại định kỳ bằng công nghệ là một chuyến tàu tốc hành không thể đảo ngược. Cần phải nhìn nhận thẳng thắn rằng, chuyển đổi số chốn công sở chưa bao giờ chỉ đơn thuần là việc chúng ta thay chiếc bút bi bằng bàn phím, hay quét một tờ giấy thành file PDF. Cốt lõi sâu xa của nó chính là cuộc cách mạng chuyển đổi phương thức ra quyết định: từ cảm tính, ước chừng sang định lượng, chuẩn xác. Một tổ chức, một bộ máy chỉ thực sự vận hành tốt hơn và mạnh hơn khi mỗi mắt xích trong đó được ghi nhận sòng phẳng, đánh giá đúng với chính xác những giá trị thực tế mà họ tạo ra cho tập thể.
Kỷ nguyên của những bản báo cáo thành tích làm xiếc với ngôn từ, hay những bản kiểm điểm cuối năm sao chép lẫn nhau đến mức mòn cả mặt chữ, chỉ buồn sửa mỗi ngày tháng và tên tuổi, đang chính thức bị bấm nút khép lại. Thay vào đó, trí tuệ nhân tạo sẽ đứng sừng sững như một tấm gương soi chiếu chân thực nhất. Tấm gương ấy không biết nịnh nọt cũng chẳng biết nói dối, nó phản chiếu một cách sắc nét, liên tục năng lực cốt lõi, thái độ làm việc và mức độ cống hiến của từng cá nhân theo từng ngày, từng giờ, thay vì đợi đến những ngày cuối năm mới vội vã bình bầu trong sự cả nể.
Ở thời đại này, sự lạnh lùng, vô cảm của dữ liệu, trớ trêu thay, lại chính là nền tảng vững chắc nhất để kiến tạo nên một sự công bằng “ấm áp” thực sự cho những con người tử tế, luôn âm thầm cống hiến bằng tất cả tâm huyết. Khi cái “dở” của sự vị tình, sự thỏa hiệp dễ dãi được gọt giũa và loại bỏ hoàn toàn, chúng ta mới có cơ hội tái thiết một môi trường công sở đúng nghĩa. Ở đó, hai chữ “gia đình” sẽ được trả về với giá trị nguyên thủy của nó chứ không phải là tấm bình phong hay cái cớ để dung túng cho sự yếu kém, trì trệ; cơ quan, đơn vị phải là nơi những người đồng nghiệp kề vai sát cánh, cùng nhau nỗ lực tiến về phía trước bằng lòng tự trọng, bằng năng lực thực chất và trong một bầu không khí vinh danh sự minh bạch đến tận cùng.
Nguyễn Anh Trung






