Đang tải bài viết kế tiếp
svg

Thế giới không cần tiền?

Buổi sáng, bạn quẹt thẻ mua ổ bánh mì. Trưa, bạn chuyển khoản tiền điện. Tối, bạn nằm tính xem tháng này để dành được bao nhiêu, có đủ lo cho con học thêm không. Cả một ngày của một người bình thường, gần như mọi quyết định lớn nhỏ đều xoay quanh một thứ: tiền. Nó âm thầm điều khiển ta đi làm, chọn nghề, dậy sớm, nhịn mua cái này để có cái kia. Quen đến mức ta tưởng nó là một phần tự nhiên của đời sống, như không khí.

Thế nên khi Elon Musk tuyên bố tương lai tiền sẽ không còn quan trọng, rằng cách duy nhất để xóa nghèo đói toàn cầu và đưa mức sống của tất cả mọi người lên thật cao là nhờ AI và robot, nó nghe vừa giải thoát, vừa hơi hoang mang. Một thế giới mà không ai phải lo cơm áo nữa ư? Nghe như chuyện cổ tích. Nhưng tôi nghĩ chính vì nó đẹp quá, nó càng đáng được ngồi xuống mổ xẻ cho kỹ. Bởi một lời hứa càng ngọt thì những thứ nó giấu phía sau càng dễ bị bỏ qua.

Bài viết này không nhằm cãi lại ông cho bằng được, cũng không gật gù tin theo. Tôi chỉ muốn lật câu nói ấy ra, soi từng mặt và thử đặt nó cạnh đời sống thật của người Việt mình xem nó còn lại gì.

Trước hết, phải nói cho công bằng

Cái viễn cảnh kia không phải là kiểu mơ mộng vu vơ “rồi đâu sẽ vào đấy”. Lập luận đằng sau nó khá chặt và đáng để hiểu cho đúng trước khi bàn.

Ý tưởng là thế này: lâu nay hàng hóa đắt đỏ phần lớn vì phải trả công cho con người làm ra chúng. Khi robot và AI gánh hết phần lao động đó, chi phí làm ra một cái áo, một bữa ăn, một căn nhà sẽ rớt xuống gần như chỉ còn tiền điện và nguyên vật liệu. Của cải nhiều đến mức tràn trề. Và khi cái gì cũng sẵn, cũng rẻ như cho, thì đồng tiền – vốn sinh ra để chia phần những thứ ít ỏi – tự nhiên hết việc để làm. Người ta gọi đó là thế giới hậu khan hiếm.

Nghe rất gọn ghẽ. Vấn đề nằm ở hai chữ “khan hiếm”. Nó gánh nhiều nghĩa hơn ta tưởng và khi gỡ ra từng lớp, ta sẽ thấy chỗ nào lời hứa vững, chỗ nào nó lung lay.

Có những thứ robot chạy hết công suất cũng không làm thêm được

Robot có thể dập ra hàng triệu cái điện thoại giống hệt nhau. Nhưng thử nghĩ tới những thứ này xem.

Một căn nhà nhìn thẳng ra Hồ Gươm thì cả Hà Nội chỉ có chừng vài chục. Một suất vào ngôi trường tốt nhất nước, một ghế ngồi cạnh người mình thương trong bữa tối, vài phút quý giá của một bác sĩ đầu ngành, một mảnh đất mặt tiền phố cổ. Những thứ này khan hiếm không phải vì ta thiếu nhà máy. Chúng khan hiếm vì bản chất là có hạn, hoặc vì giá trị của chúng nằm ở chỗ “không phải ai cũng có được”.

Đây là điều nhà kinh tế gọi là hàng hóa vị thế – thứ mà người ta thèm chính vì nó hiếm, vì nó phân biệt người này với người kia. Mà đã là phân biệt thì không thể “phổ quát” cho tất cả. Nếu ai cũng có nhà mặt hồ thì nhà mặt hồ hết quý. Robot có giỏi đến mấy cũng chiều không nổi cái nhu cầu “muốn hơn người này”, bởi nó không nằm ở sản xuất, nó nằm trong lòng người.

Loài người có một thói quen kỳ lạ: hễ no đủ cái căn bản, ta lập tức leo lên một tầng ham muốn mới. Hết lo ăn no thì lo ăn ngon, hết ăn ngon thì lo ăn sang, ăn ở chỗ người khác không tới được. Khi nhu cầu vật chất tối thiểu được robot lo xong, con người sẽ không ngồi yên hưởng thụ đâu. Họ sẽ quay sang giành nhau những thứ không thể nhân bản. Và để xếp hạng, để chia phần những thứ ấy, một dạng “tiền” nào đó sẽ lập tức trồi lên. Nó có thể đổi tên, đổi hình hài – điểm số, quan hệ, danh tiếng, quyền lực – nhưng cái chức năng phân chia “kẻ được người không” thì khó mà biến mất.

Làm ra của cải là một chuyện, chia cho ai lại là chuyện hoàn toàn khác

Có một câu hỏi mà người giàu nhất hành tinh nói lướt rất nhanh và đó lại đúng là câu hỏi quan trọng nhất: “đám robot kia của ai?”

Của cải dư thừa nằm trong nhà máy không tự nó chảy vào bếp nhà người nghèo. Giữa cái máy biết làm ra mọi thứ và người đang cần mọi thứ, luôn phải có một cây cầu, và cây cầu đó tên là phân phối. Ai quyết định chia? Chia theo luật nào? Chia cho người trong nước trước hay cả thế giới?

Toàn bộ câu chuyện đẹp đẽ về “không còn nghèo đói” đứng hay sụp là ở cây cầu này. Nếu robot do một nhóm rất nhỏ nắm trong tay, thì “hết nghèo” hoàn toàn có thể biến thành một kiểu lệ thuộc mới: số đông sống nhờ một khoản phát chẩn, mà ai phát thì người đó có quyền cắt. Sản xuất thì tự động hóa được, chứ công bằng thì chưa bao giờ tự động cả. Nó luôn phải được con người tranh đấu, thương lượng, làm luật mà giành lấy. Lịch sử loài người, từ thời có vua chúa đến giờ, về cơ bản là lịch sử của cuộc giằng co “ai được hưởng phần nào”. Máy móc không xóa được cuộc giằng co đó. Nó chỉ làm cái bánh to ra. Còn chia bánh thế nào thì vẫn là chuyện của con người với nhau.

Nói cách khác: AI rất giỏi trong việc “làm ra” của cải. Nó hoàn toàn không giải giúp ta bài toán “ai được nhận”. Mà bài toán thứ hai mới là bài khó. Nó luôn là bài khó.

Cái máy cũng cần điện, cần đất, cần khoáng sản

Người ta bảo chi phí sẽ rớt xuống “chỉ còn tiền điện và nguyên liệu”, như thể điện và nguyên liệu là thứ trời cho vô tận. Không phải vậy.

Robot cần điện, mà điện cần nguồn – than, khí, mặt trời, gió, hạt nhân – mỗi thứ đều có giới hạn và đều đang được tranh giành. AI ngốn điện khủng khiếp; những trung tâm dữ liệu khổng lồ đang khiến nhiều nước đau đầu chuyện thiếu điện. Pin xe, động cơ robot thì cần lithium, đất hiếm, đồng – những khoáng sản nằm rải rác ở vài quốc gia và đã trở thành con bài địa chính trị. Rồi nước sạch để làm mát máy chủ. Rồi đất để đặt nhà máy. Đất thì tuyệt đối không in thêm được.

Nghĩa là cái “dư thừa vô hạn” kia vẫn có một cái sàn rất cứng làm bằng vật lý. Robot không biến năng lượng và khoáng sản thành vô tận; nó chỉ chuyển sự khan hiếm từ chỗ này sang chỗ khác. Trước ta giành nhau bàn tay lao động, sau ta sẽ giành nhau điện và đất hiếm. Và ở đâu có giành nhau, ở đó có giá cả, mà có giá cả thì có tiền.

Đã bao lần ta được hứa rảnh rang

Đây không phải lần đầu loài người được hứa một thiên đường nhàn nhã nhờ máy móc. Câu chuyện này cũ hơn nhiều người nghĩ.

Năm 1930, giữa cơn đại khủng hoảng, một nhà kinh tế lừng danh viết rằng cháu chắt của thế hệ ông rồi sẽ chỉ phải làm chừng mười lăm tiếng một tuần thôi, vì máy móc sẽ làm năng suất tăng vọt. Năng suất quả thật đã tăng gấp bội phần lời ông đoán. Nhưng cháu chắt ông giờ vẫn đang trả lời tin nhắn công việc lúc mười giờ đêm. Cái máy giặt ra đời, người ta bảo phụ nữ sẽ được giải phóng khỏi việc nhà. Kết quả là tiêu chuẩn “sạch sẽ” cứ thế leo lên, quần áo phải giặt thường xuyên hơn, và thời gian tiết kiệm được lại đổ vào việc khác.

Bài học không phải là “đừng tin tiến bộ”. Tiến bộ có thật. Bài học là: của cải nhiều lên không tự động biến thành thảnh thơi và đủ đầy, bởi vì lòng ham muốn của con người co giãn nhanh hơn cả năng suất. Cứ có thêm thì ta lại muốn thêm. Một thế giới robot làm ra mọi thứ rất có thể vẫn là một thế giới người ta tất bật – tất bật theo kiểu khác, vì lý do khác, nhưng vẫn cứ tất bật.

Còn nếu máy làm mọi thứ giỏi hơn ta, thì ta sống để làm gì?

Điều hay là ngay cả người đưa ra lời tiên tri cũng đụng tới chỗ đau này. Ông tự hỏi: nếu máy móc làm cái gì cũng giỏi hơn con người, thì đời ta còn ý nghĩa gì? Và tôi nghĩ ông chạm đúng vào điểm khó nhất, có lẽ còn khó hơn cả ông tưởng.

Với rất nhiều người, công việc đâu chỉ là cách kiếm tiền. Nó là nơi ta thấy mình có ích, được người khác cần đến, là cái khung giữ một ngày khỏi trôi tuột vào vô định. Bạn cứ nhìn những người vừa về hưu mà xem: nhiều người khỏe mạnh, dư dả, mà vẫn buồn hẫng, ngẩn ngơ – không phải vì thiếu tiền, mà vì sáng dậy không biết để làm gì, không còn ai chờ mình, không còn việc nào gọi tên mình. Cái đói của bụng thì của cải chữa được. Còn cái đói của một con người muốn thấy đời mình có nghĩa lý thì không nhà máy nào sản xuất ra liều thuốc.

Một xã hội mà ai cũng “có tất cả nhưng chẳng cần làm gì” rất dễ thành một xã hội thừa mứa vật chất mà rỗng tuếch bên trong. Và chuyện này, với người Việt mình, chạm vào một thứ rất sâu.

Người Việt và chữ “làm”

Văn hóa mình lấy chữ “làm” làm gốc. Người ta hỏi nhau “làm ăn dạo này thế nào”, chứ ít ai hỏi “hưởng thụ dạo này ra sao”. Cả một nền nếp được dựng trên sự cần cù: bán mặt cho đất bán lưng cho trời, một nắng hai sương, kiến tha lâu đầy tổ. Lao động không chỉ để sống, nó là phẩm giá, là cách một con người tự thấy mình đáng trọng. Cha mẹ hãnh diện vì con “chịu khó làm”, chứ không khoe con “khỏi cần làm vẫn có ăn”.

Trong cái khung đó, một tương lai robot lo hết mọi việc không hẳn là giấc mơ. Với không ít người, nó có thể là một sự hụt hẫng mênh mông: lấy đi của họ không phải gánh nặng, mà là chỗ đứng, là lý do để dậy sớm. Cho nên trước khi mơ tới ngày máy làm thay tất cả, có lẽ nên hỏi: rồi ta lấp khoảng trống ý nghĩa ấy bằng gì?

Nhìn từ Việt Nam: ta đang leo một cái thang mà robot có thể rút mất

Đây là chỗ tôi muốn dừng lâu nhất, vì cách Việt Nam thoát nghèo gần như ngược hẳn với cách mà viễn cảnh kia hình dung.

Trước Đổi Mới năm 1986, Việt Nam thuộc nhóm nghèo nhất thế giới, đói ăn là chuyện thật. Rồi trong khoảng ba mươi năm, hàng chục triệu người Việt bước ra khỏi đói nghèo – một trong những cuộc giảm nghèo nhanh và ngoạn mục nhất mà thế giới từng chứng kiến. Nhưng làm sao mà được vậy? Không phải nhờ robot. Mà nhờ mở cửa, nhờ thị trường và nhất là nhờ những nhà máy may, nhà máy giày, nhà máy lắp ráp điện tử mọc lên khắp Bắc Ninh, Thái Nguyên, Bình Dương, Đồng Nai. Những nơi cần rất, rất nhiều bàn tay con người. Một cô gái quê rời ruộng lên khu công nghiệp đứng dây chuyền, gửi tiền về nuôi cả nhà – nhân câu chuyện đó lên hàng triệu lần, đó chính là cách Việt Nam đổi đời.

Mô hình ấy đứng trên đúng cái thứ mà lời tiên tri bảo sắp thành đồ thừa: sức lao động phổ thông, dồi dào và giá rẻ.

Và đây là chỗ đáng lo. Suốt lịch sử, các nước nghèo leo lên giàu bằng cách trèo qua một cái thang quen thuộc: làm nông, rồi gia công lắp ráp giá rẻ, rồi sản xuất tinh vi hơn, rồi tới dịch vụ và công nghệ cao. Nhật, Hàn, Đài Loan, Trung Quốc đều trèo đúng cái thang đó mà lên. Việt Nam đang ở quãng giữa, chân vừa rời bậc gia công, tay đang với lên bậc sản xuất giá trị cao hơn. Nhưng nếu robot làm việc lắp ráp rẻ hơn cả công nhân Việt, thì doanh nghiệp đâu cần đặt nhà máy ở Đồng Nai nữa. Họ kê robot ngay cạnh thị trường tiêu thụ bên Mỹ, bên châu Âu, vừa nhanh vừa khỏi lo vận chuyển. Cái bậc thang đang đỡ chân ta có nguy cơ bị rút đi trước khi ta kịp leo lên bậc tiếp theo.

Giới nghiên cứu có một cái tên cho hiện tượng này: phi công nghiệp hóa non – chưa kịp giàu lên nhờ công nghiệp thì công nghiệp đã không cần người nữa. Một số nước đã rơi vào đúng cái bẫy đó.

Cho nên cái lời hứa “xóa nghèo đói toàn cầu” ẩn trong nó một câu hỏi gai góc mà không ai trả lời: thế giới dư dả ấy được chia theo biên giới quốc gia ra sao? Của cải do robot ở California làm ra liệu có cách nào chảy về một làng quê của Việt Nam? Hay nước giàu thì đóng cửa hưởng phần robot của mình, còn nước đang lên thì mất luôn con đường cũ để đuổi kịp, mà con đường mới thì chưa thấy đâu? Chữ “toàn cầu” nghe rất rộng lượng, nhưng cơ chế để biến nó thành sự thật thì chẳng ai vẽ ra cả.

Nhưng đồng xu nào cũng có hai mặt

Phải sòng phẳng: với Việt Nam, tự động hóa không chỉ toàn đe dọa. Có một góc nó lại là cứu cánh.

Dân số ta đang già đi rất nhanh. Giới làm chính sách hay nhắc một câu nghe mà chạnh lòng: Việt Nam có nguy cơ chưa giàu đã già. Cái “dân số vàng” – thời kỳ người trong tuổi lao động đông áp đảo – đang dần khép lại, dự kiến chỉ còn chừng hơn chục năm nữa. Sau đó lực lượng lao động sẽ co lại, một người trẻ phải gánh ngày càng nhiều người già.

Trong bức tranh đó, robot không còn là kẻ cướp việc, mà là người đỡ đần. Nó bù vào chỗ trống của một thế hệ lao động đang mỏng dần, gánh những việc nặng nhọc mà người trẻ ngày càng không muốn làm, chăm sóc người cao tuổi khi con cháu không đủ tay. Vẫn là một công nghệ ấy thôi: với nước thừa người trẻ thì là mối lo mất việc, với nước thiếu người làm thì lại là phao cứu sinh. Tương lai không định sẵn tốt hay xấu. Nó tùy ta đứng ở đâu và quan trọng hơn, tùy ta chuẩn bị thế nào.

Mà chuẩn bị nghĩa là gì? Là đầu tư cho giáo dục để người lao động biết làm việc cùng máy chứ không bị máy thay. Là dạy nghề lại cho người mất việc, chứ không bỏ mặc họ. Là tự mình làm chủ một phần công nghệ chứ không chỉ đi mua. Việt Nam đã có chiến lược quốc gia về AI, có những bước đi đầu. Nhưng giữa có chiến lược trên giấy và thật sự đổi được số phận của một cô công nhân ngoài bốn mươi mất việc, là một quãng đường rất dài, và nó được đo bằng những chính sách cụ thể chứ không bằng lời hứa.

Ngay cả người đưa ra viễn cảnh đẹp kia cũng thừa nhận trên đường tới đó “sẽ có nhiều tổn thương và xáo trộn”.

Đó là người công nhân ngoài bốn mươi tự dưng mất việc, tuổi thì cao mà nghề mới chưa kịp học. Đó là cô thợ may cả đời chỉ biết đường kim mũi chỉ, giờ dây chuyền thay bằng máy. Phần thiệt thòi rơi xuống những con người rất cụ thể của hôm nay, trong khi phần ngọt ngào thì hứa hẹn cho một tương lai mơ hồ vài ba chục năm sau. Câu hỏi tử tế nhất cần đặt ra không phải “viễn cảnh ấy có đẹp không”, mà là “ai trả giá cho quãng chuyển đổi, và họ phải gánh trong bao lâu”. Một xã hội văn minh được đo bằng cách nó đối xử với những người bị bỏ lại dọc đường, chứ không bằng vẻ lộng lẫy của cái đích.

Mà nói thêm cho cân: thực tế trước mắt cũng chưa đến mức như lời tiên tri. Nhiều nhà kinh tế tỏ ra hoài nghi về cái mốc thời gian “mười, hai mươi năm nữa”. Tới giờ, dù công nghệ chạy rất nhanh, thị trường lao động ở các nước vẫn chưa bị đảo lộn dữ dội như người ta lo. Robot làm việc trí óc thì giỏi, nhưng robot khéo léo bằng đôi tay con người trong thế giới thật – bưng bê, leo trèo, sửa chữa lặt vặt – vẫn còn vụng và đắt. Cho nên rất có thể đây là một cuộc chuyển mình chậm và dài, đủ thời gian để ta kịp xoay xở, nếu ta chịu chuẩn bị từ bây giờ thay vì ngồi đợi phép màu.

Tiền đâu chỉ để mua đồ

Tiền là một thứ ngôn ngữ. Nó là cách mà hàng tỷ người xa lạ phối hợp được với nhau mà chẳng cần quen biết. Khi giá một thứ tăng, đó là tín hiệu báo “cái này đang thiếu, dồn sức vào đây đi”; khi giá giảm, là “thứ này dư rồi”. Cả một nền kinh tế khổng lồ tự điều phối nhịp nhàng nhờ những tín hiệu giá lặng lẽ ấy, không cần ai ngồi ra lệnh từng li từng tí. Tiền còn là sự tin tưởng được đóng gói gọn gàng, để hai người chưa từng gặp mặt vẫn dám trao đổi với nhau.

Một thế giới “ai muốn gì cũng có” thì vẫn phải có cách nào đó quyết định ai được căn nhà ven hồ, ai được bác sĩ giỏi nhất khám trước. Cái “cách nào đó” ấy, nếu không phải tiền, thì sẽ là một thứ khác đóng đúng vai của tiền: một hệ thống điểm, một mạng lưới quan hệ, hay tệ hơn, là quyền lực và sự thân quen. Hoặc là một bộ máy phân bổ tập trung ngồi quyết hộ mọi người. Mà bộ máy kiểu đó thì nhân loại đã thử trong thế kỷ trước, và biết rõ nó dễ trượt thành chỗ nào – xếp hàng, xin cho, đặc quyền. Nói tiền sẽ biến mất, rất có thể chỉ là nói nó sẽ thay hình đổi dạng. Và biết đâu cái hình dạng mới còn khó công bằng hơn cả đồng tiền cũ.

Vậy rốt cuộc nên hiểu thế nào cho phải

Tôi không nghĩ nên gạt phăng lời tiên tri kia như chuyện viển vông của một người quá giàu nên mất cảm giác về giá trị đồng tiền. Nhưng tôi cũng không tin nên gật gù như thể đó là chân lý đã được khải thị.

Cái lõi quý nhất trong câu nói ấy, lạ thay, không nằm ở lời hứa về của cải. Nó nằm ở câu hỏi mà câu nói vô tình mở ra: nếu một ngày con người không còn bị buộc phải lao động để sống, thì ta sẽ sống để làm gì?

Đó là một câu hỏi đẹp. Và Việt Nam mình cũng đang tự đặt nó theo cách riêng. Ta có khát vọng trở thành nước thu nhập cao vào năm 2045, đúng dịp một trăm năm lập nước. Nhưng “thu nhập cao” rồi để làm gì, nếu không phải để con người có thêm thời gian cho nhau, cho cha mẹ già, cho việc học hành, cho những điều khiến một đời người thấy đáng sống? Của cải – dù do bàn tay hay do robot làm ra – rốt cuộc cũng chỉ là phương tiện. Cái đích vẫn cứ là một cuộc sống có ý nghĩa. Mà chuyện đó thì chưa cỗ máy nào tự động ban cho ai được cả.

Có lẽ điều khôn ngoan nhất ta có thể làm với một lời tiên tri là đừng vội tin, cũng đừng vội chê. Cứ giữ lấy phần câu hỏi của nó, rồi sống sao cho ra một câu trả lời tử tế. Người ta đoán tiền sẽ thôi quan trọng. Tôi không chắc, tôi ngờ rằng nó chỉ đổi mặt nạ thôi. Nhưng có một điều tôi khá chắc: dù tiền có còn quan trọng hay không, thì câu hỏi ta sống để làm gì sẽ không bao giờ thôi quan trọng. Và đó mới là phần của tương lai mà không robot nào có thể trả lời thay ta.

Nguyễn Anh Trung

Tác giả

Xin chào! Tôi là Nguyễn Anh Trung - Tác giả của các bài viết trên congnghela.com. Tôi là một chính trị gia, nhà báo, nhà văn, nhà thơ, đồng thời là một lập trình viên trí tuệ nhân tạo. Và đúng vậy, tôi yêu thích viết. Có lẽ bạn sẽ tự hỏi, làm thế nào những lĩnh vực tưởng chừng khác biệt này lại cùng hội tụ ở một người? Với tôi, đó là hành trình không ngừng khám phá thế giới qua nhiều lăng kính: từ sự phức tạp của cấu trúc xã hội, vẻ đẹp tinh tế của ngôn từ, đến logic chặt chẽ và tiềm năng vô hạn của công nghệ. Viết là sợi chỉ đỏ xuyên suốt, là cách tôi kết nối những dấu chấm, chia sẻ những góc nhìn độc đáo nảy sinh từ những giao điểm thú vị này. Hãy kéo xuống dưới để đọc các bài viết khác của tôi! Nếu bạn có nhu cầu tạo một ứng dụng trợ lý ảo AI hay các phần mềm trí tuệ nhân tạo cho cơ quan, đơn vị, doanh nghiệp của mình, đừng ngần ngại liên hệ với tôi qua địa chỉ email: [email protected] !

Đang tải bài viết kế tiếp
svg
Đọc nhanh
  • 01

    Thế giới không cần tiền?