Tối 22 tháng Tám, Bangkok mưa. Rajamangala ướt sũng, mà một góc khán đài vẫn đỏ rực màu áo của người Việt sang xem. Ở Đà Lạt, tôi ngồi co chân trên ghế, ấm trà nguội dần bên cạnh, tivi vặn nhỏ. Hiệp một Thái Lan cầm bóng hơn sáu mươi phần trăm, dội xà một lần, Patrik Lê Giang phải bay người cứu một lần. Tôi xem mà thấy quen quen. Cái cảm giác nín thở chờ mình thủng lưới ấy, ai xem bóng đá Việt Nam từ những năm chín mươi đều thuộc lòng.
Rồi phút 58, ông Kim Sang-sik rút Xuân Son và Thành Long ra, đưa Hai Long với Quang Hải vào. Bốn phút sau Hai Long ghi bàn. Thêm bảy phút nữa, Hoàng Hên tạt từ cánh phải, Quang Hải vô-lê góc gần. Hai không. Trên đất Thái.
Tôi ngồi yên một lúc. Không nhảy lên, không gọi điện cho ai. Và chính cái sự ngồi yên đó làm tôi nghĩ ngợi nhiều hơn hai bàn thắng.
Sân khách
Hãy đếm lại cho rõ. Ngày 3 tháng Tám, trên sân Pakansari ở Bogor, dưới một trận mưa lớn đổ xuống trước giờ bóng lăn, đội tuyển thắng chủ nhà Indonesia ba không, bàn đầu ở phút thứ sáu do Văn Vĩ ghi sau pha cướp bóng ngay phần sân đối phương. Ngày 16 tháng Tám, ở Kuala Lumpur, thắng Malaysia hai không, Xuân Son đánh đầu vào phút cuối hiệp một và hậu vệ đội bạn phản lưới ở phút 86. Ngày 22 tháng Tám, Bangkok, hai không. Ba sân khách, ba trận thắng, không thủng lưới bàn nào. Mỗi sân khách là một thứ khó khăn riêng, mỗi nơi một kiểu hò hét, một kiểu mặt cỏ, một kiểu trọng tài.
Tôi nhớ con số người ta hay nhắc trước trận chung kết: từ năm 1995, Việt Nam gặp Thái Lan ba mươi mốt trận, thắng năm, hòa tám, thua mười tám. Hai thập kỷ “ám ảnh”, báo chí gọi thế. Lần đầu tiên mình thắng Thái trên sân của họ là năm 2008, thời ông Calisto, hai một ở Bangkok và hồi đó cả nước đổ ra đường như thể vừa giành lại được một cái gì. Bây giờ, thắng hai không ở Rajamangala, tôi ngồi uống trà. Không phải vì tôi đã chai. Mà vì trong đầu tôi, cũng như trong đầu nhiều người, một chuyện từng là phép màu đã trở thành một việc có thể làm được.
Có người sẽ bảo chuyện bóng đá thì có gì mà nghĩ sâu. Tôi lại thấy ngược lại. Thắng trên sân nhà là chuyện của cảm xúc, của khán đài, của tiếng hô. Thắng trên sân khách là chuyện của năng lực. Nó cần một thứ bền hơn tiếng hò reo: thể lực đủ để chịu đựng bốn mươi lăm phút bị ép, một băng ghế dự bị đủ dày để ông Kim xoay bốn năm vị trí mỗi trận mà đội vẫn “mượt”, và một miếng đánh giấu kỹ, đem ra đúng lúc. Những tờ báo thể thao phân tích rằng ông Kim đã “mài” bài bóng dài ít chạm để dành cho những đối thủ đặc biệt. Người ta gọi đó là chiến thuật. Tôi gọi đó là sự chuẩn bị của người không còn coi mình là kẻ yếu.
Tôi cố tình viết bài này trước trận lượt về ngày 26. Nếu đợi có cúp rồi mới viết, bài sẽ nhiễm mùi ăn mừng, mà thứ tôi muốn nói không nằm ở cái cúp. Nó nằm ở chỗ một đội bóng từng đá run chân ở nước ngoài, giờ sang nước ngoài để làm việc.
Cỏ
Nếu phải chọn một hình ảnh cho sự thay đổi của đất nước mấy năm nay, tôi sẽ không chọn cao tốc, không chọn sân bay. Tôi chọn mặt cỏ Mỹ Đình.
Những ai theo dõi bóng đá đều nhớ Mỹ Đình từng xấu đến mức nào. Cỏ loang lổ, vàng úa, chỗ lộ cả nền đất, có thời kỳ người ta gọi thẳng là “mặt ruộng”. Khách đến đá than phiền, báo nước ngoài chụp ảnh đăng lên mỉa mai, còn mình thì chỉ biết nhìn xuống chân. Sân quốc gia của một đất nước trăm triệu dân mà cỏ không xanh nổi, lý do đưa ra bao giờ cũng là tiền, là thời tiết, là sương muối mùa đông, là tổ chức nhiều sự kiện. Lý do nào cũng đúng một phần. Và lý do nào cũng không phải lý do thật.
Năm nay, lần đầu tiên kể từ năm 2003, người ta đào cả sân lên, từ cốt nền đến mặt cỏ, sâu bốn năm mươi phân, làm lại thoát nước, làm lại hệ thống tưới, rồi trồng giống cỏ Zeon Zoysia, loại cỏ dày rễ, chịu giẫm đạp, phục hồi nhanh, từng xuất hiện trên những sân bóng lớn ở Anh. Cỏ được trồng đầu tháng Năm. Hai tháng sau, đội tuyển về tập buổi đầu tiên và cả truyền thông khu vực lẫn người hâm mộ nước bạn phải khen. Kinh phí khoảng mười tỷ đồng.
Tôi dừng lại ở con số mười tỷ. Một đoạn đường vài trăm mét ở thành phố còn tốn hơn thế. Chuyện mặt cỏ, hóa ra, chưa bao giờ là chuyện tiền. Nó là chuyện có ai chịu đứng ra nhận trách nhiệm cho một thứ không thể làm đẹp bằng văn bản hay không.
Bởi cỏ là thứ thật thà nhất trên đời. Một con số trong báo cáo có thể làm tròn lên. Một bản kế hoạch có thể viết cho hay. Nhưng cỏ thì không đọc nghị quyết. Nó chỉ xanh khi có người tưới mỗi sáng, cắt mỗi tuần, bón đúng lịch, che đúng mùa, và khi có ai đó biết xót nếu nó vàng. Mặt cỏ là tấm gương soi cái văn hóa làm việc ở phía sau nó. Sân xấu mười năm vì trong mười năm đó, nó là việc của chung, nghĩa là không của ai. Sân đẹp trong hai tháng vì có người bắt đầu coi nó là việc của mình.
Tôi làm việc với báo cáo, với số liệu, nên tôi hiểu cái cám dỗ của việc “làm đẹp”. Cỏ không cho phép cám dỗ ấy. Và tôi thấy đó là bài học lớn hơn mọi khẩu hiệu: một đất nước trưởng thành là khi bắt đầu chăm được những thứ không thể trình diễn.
Cái sân chưa xây xong
Ở phía nam Hà Nội, xã Thượng Phúc, giữa tháng Sáu nắng hơn bốn mươi độ, hàng nghìn công nhân và kỹ sư đang làm ngày làm đêm trên một công trường bảy mươi ba hecta. Ở khán đài C, người ta đã lắp thử vài hàng ghế. Đó là sân vận động Hùng Vương, tên cũ là Trống Đồng, sức chứa 135.000 chỗ, mái đóng mở tự động, nhịp thép vượt tới 260 mét là thứ chưa từng làm ở Việt Nam, vỏ bao che lấy cảm hứng từ hoa văn trống đồng Đông Sơn. Khởi công cuối năm 2025, dự kiến xong tháng Bảy năm 2027. Trên thế giới, một sân trên trăm nghìn chỗ thường mất ba đến sáu năm. Nếu đúng tiến độ và đúng quy mô, nó sẽ vượt Rungrado ở Bình Nhưỡng để thành sân lớn nhất thế giới.
Tôi biết sẽ có người nhíu mày. To nhất để làm gì? Một năm có mấy trận lấp đầy được 135.000 chỗ? Và tiền tư nhân bỏ ra thì cuối cùng ai hưởng? Những câu hỏi đó xứng đáng được hỏi, và tôi không định gạt đi. Một cái sân, suy cho cùng, chỉ đáng giá bằng mặt cỏ của nó và bằng đội bóng đá trên đó. Sân to mà cỏ vàng thì chỉ là một cái ruộng to.
Nhưng có một thứ khác tôi muốn nói. Hai mươi năm trước, khi viết về bất cứ công trình nào, chúng ta nói “tầm khu vực” đã phải cân nhắc. “Tầm thế giới” là cụm từ dành cho người khác. Bây giờ có những người dám vẽ ra một cái sân lớn nhất hành tinh, dám đặt mục tiêu xây trong chưa đầy hai năm và nói ra điều đó mà không phải bụm miệng cười. Tôi không cổ vũ cho sự to. Tôi cổ vũ cho cái dám. Vì cái dám ấy, một khi đã có, sẽ không dừng ở sân bóng.
Còn chuyện đây là tiền tư nhân, tôi lại thấy đó là một phần của câu chuyện chứ không phải một vết trừ. Nhà nước không xây cái sân này, nhưng nhà nước cũng không còn đứng chắn đường. Mười năm trước, một dự án như thế sẽ nằm trong ngăn kéo chờ mười lần xin ý kiến. Bây giờ nó nằm trên công trường. Sự thay đổi nằm ở chỗ chính quyền học được cách lùi lại một bước để người biết làm được làm.
Chuyện anh IT ở cuối hành lang
Nhưng nếu bài này chỉ có sân với cỏ thì nó sẽ ngắn hơn nhiều. Thứ làm tôi suy nghĩ lâu nhất lại là một chuyện không ai quay video được: chuyện người có tài ở đất nước này được nhìn như thế nào.
Tôi xin kể một cảnh quen. Cơ quan nhà nước độ mười năm trước, phòng cuối hành lang là phòng của “anh IT”. Anh được gọi tên khi máy in kẹt, khi mạng chập chờn, khi máy chiếu không lên hình trước giờ họp. Họp thì anh ngồi hàng ghế cuối, phát biểu sau cùng hoặc không phát biểu. Lương anh tính bậc như mọi người, mà bậc của anh thường thấp hơn vì bằng cấp “không đúng chuyên ngành quản lý nhà nước”. Trong khi đó ở tầng trên có anh chuyên viên tổng hợp, mỗi ngày viết đôi ba cái văn bản, rất tự tin rằng mình là bộ não của cơ quan và thỉnh thoảng buông một câu kiểu “bên kỹ thuật thì biết gì ngoài máy móc”. Câu ấy nói nhẹ nhàng, không ác ý, nhưng nó vẽ ra một thang bậc: người cầm bút đứng trên người cầm tuốc-nơ-vít. Sĩ trên công. Văn trên kỹ. Thang bậc ấy không ai ban hành, mà ai cũng tuân theo.
Tôi không kể chuyện này để trách ai. Tôi từng ở tầng trên. Và tôi biết viết được một văn bản đúng, gọn, đi vào việc cũng là một tay nghề thật, không phải ai cũng làm được. Cái sai không nằm ở nghề viết. Cái sai nằm ở chỗ nghề viết tự cho mình cái quyền đứng lên trên nghề làm.
Rồi chuyện bắt đầu khác đi. Cuối năm 2024, Bộ Chính trị ra Nghị quyết 57 về đột phá khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Đầu năm 2025, Quốc hội có Nghị quyết 193 thí điểm một loạt cơ chế đặc biệt cho nghiên cứu. Giữa năm 2025, Luật Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo được thông qua, trong đó lần đầu tiên cái ý “chấp nhận rủi ro trong nghiên cứu” được viết thành luật chứ không chỉ nói trong hội nghị. Một đề tài thất bại không còn mặc nhiên bị coi là thất thoát. Người làm ra kết quả được giữ một phần quyền với kết quả ấy. Những cơ chế thu hút, đãi ngộ người tài trong khu vực công được ban hành thành nghị định, có phụ cấp, có tuyển thẳng, có những thứ mà trước kia chỉ là lời hứa ở lễ tổng kết.
Tôi không quá tin vào văn bản, nghề của tôi dạy tôi thế. Nhưng tôi tin vào một thứ khác: cách một người được gọi vào phòng họp.
Bây giờ, ở nhiều cơ quan, lãnh đạo mở máy lúc bảy giờ sáng là mở một bảng điều khiển. Số giải ngân của hôm qua, tiến độ của từng dự án, những chỗ đang kẹt, tất cả hiện lên trước ly cà phê đầu tiên. Cái bảng ấy do ai làm? Do anh ở cuối hành lang, hoặc do một vài người trẻ mà hai năm trước không ai biết tên. Và khi bảng ấy chạy, anh không còn ngồi hàng ghế cuối. Anh được hỏi “theo em thì nên làm thế nào” trước khi quyết, chứ không phải “em sửa lại cái bảng cho đẹp” sau khi quyết. Tiếng nói, suy cho cùng, không đo bằng chức danh. Nó đo bằng việc người ta hỏi ý mình trước hay sau khi mọi thứ đã xong.
Hãy nhìn chuyện này bằng ba đôi mắt. Với anh kỹ thuật, đó là lần đầu tiên cái mình làm ra được nhìn thấy, chứ không chỉ được dùng. Với anh chuyên viên tổng hợp, lúc đầu có thể hơi chạnh lòng, nhưng rồi anh sẽ nhận ra văn bản của mình bây giờ có số liệu thật để tựa vào, viết nhanh hơn, chắc hơn và anh không còn phải đoán. Với người lãnh đạo, đó là lần đầu ông có đủ hai con mắt: một con mắt chữ và một con mắt số. Không ai thua trong chuyện này. Chỉ có cái thang bậc cũ là thua.
Tôi nghĩ đó mới là thay đổi lớn nhất. Không phải một nghị quyết hay một con chip. Mà là việc những người từng đứng ngoài cuộc nói chuyện, giờ ngồi trong phòng.
Bàn giấy
Còn công sở, nơi tôi ngồi mỗi ngày, thì sao?
Tháng Bảy năm ngoái, ba tỉnh nhập làm một. Cấp huyện không còn. Xã bây giờ nhận việc thẳng từ tỉnh và tỉnh thì nhìn thẳng xuống xã. Những ngày đầu lộn xộn là chuyện ai cũng biết: ai ký cái gì, con dấu mới về chưa, hồ sơ cũ lưu ở đâu, một ông chủ tịch xã bỗng phải xử lý những việc mà trước kia cả một phòng cấp huyện lo. Nặng thật. Nhưng sạch hơn. Không còn một tầng ở giữa để văn bản đi lòng vòng, để “xin ý kiến” thành một nghệ thuật kéo dài thời gian.
Cách chỉ đạo điều hành cũng đổi theo, và đổi ở chỗ nhỏ nhất: câu hỏi. Ngày trước, câu hỏi hay gặp ở phòng họp là “văn bản này ai ký”, “đã có chủ trương chưa”, “trình bao giờ”. Bây giờ câu hỏi hay gặp là “số này lấy từ đâu”, “cập nhật lúc mấy giờ”, “kẹt ở khâu nào, ai chịu”. Khác nhau một chút trong câu chữ, mà khác nhau cả một cách làm. Một bên hỏi về thủ tục. Một bên hỏi về việc.
Tôi kể một chuyện nhỏ trong nghề. Có một thời, để có bức tranh giải ngân của tỉnh, người ta phải đợi từng đơn vị gửi báo cáo lên, gom lại, cộng tay, mất cả tuần, và khi báo cáo đến tay lãnh đạo thì số đã cũ. Bây giờ dữ liệu từ Kho bạc đổ về 30 phút sau đã có bức tranh, chia đến từng dự án, từng nhóm vướng mắc. Và cái bức tranh ấy không xuất hiện nhờ một công ty nước ngoài nào, mà nhờ mấy anh em trong cơ quan ngồi lại với nhau, chịu khó học cách bắt máy làm thay những việc tay chân. Họ không phải lập trình viên. Họ chỉ là những người công chức không chịu làm mãi một kiểu.
Cái “danh mục sản phẩm công việc” mà bây giờ cơ quan nào cũng phải làm mỗi quý, tôi biết nhiều người kêu rườm rà. Nhưng thử nghĩ xem nó bắt người ta làm gì: cuối mỗi quý ngồi xuống, tự ghi ra mình đã làm ra cái gì, chứ không phải mình đã có mặt bao nhiêu ngày. Từ “có mặt” sang “có sản phẩm”, chỉ vậy thôi, mà là cả một cuộc đổi đời của cái bàn giấy.
Tôi không muốn tô hồng. Có những bảng điều khiển làm xong không ai mở. Có những lễ “ra mắt nền tảng” ồn ào hơn là có ích. Có những nơi chuyển đổi số nghĩa là chuyển cái tờ giấy thành cái file PDF rồi vẫn in ra ký. Tất cả đều có thật. Nhưng tôi thấy hướng đi là thật. Và trong công việc nhà nước, hướng đi đúng, giữ được năm này qua năm khác, quý giá hơn một cú nhảy ngoạn mục.
Con đường về làng
Làng tôi ở Bình Thuận cũ, đất cát trắng, người ta trồng rau trên cát và tưới bằng nước giếng. Hồi nhỏ, từ Sài Gòn về làng là một ngày đường, qua những đoạn quốc lộ mà xe khách lắc như sàng gạo. Bây giờ có cao tốc chạy ngang những đồi cát. Hơn hai tiếng. Và làng tôi, sau cái tháng Bảy nhập tỉnh, thuộc về Lâm Đồng, nghĩa là thuộc cùng một tỉnh với nơi tôi ngồi viết bài này trên cao nguyên. Đôi khi tôi nghĩ cả đời mình chỉ đi từ cát trắng lên sương mù, mà đất nước đã kịp đổi tên tỉnh hai lần.
Chuyện đường sá, sân bay, tàu điện, người ta viết nhiều rồi. Tàu điện ở Sài Gòn đã chạy. Sân bay Long Thành đang lên hình. Tôi không muốn kể thêm. Tôi chỉ muốn nói về những thứ nhỏ đến mức không ai viết: một bà cụ ở quê tôi làm lại căn cước không còn phải mang theo xấp giấy photo; một người nộp hồ sơ ở xã được trả kết quả qua điện thoại; một đứa cháu tôi học trường huyện cũ mà thi vào được ngành thiết kế chip, ngành mà khi tôi còn đi học, không ai ở làng tôi biết là có trên đời.
Mỗi thứ ấy đứng riêng thì nhỏ. Gom lại thì thành một cảm giác, và cảm giác ấy là thứ tôi muốn gọi tên trong cả bài này.
Tưới cỏ ngày mai
Tôi nghĩ có hai kiểu tự hào.
Kiểu thứ nhất là tự hào của người từng bị coi thường. Nó lớn tiếng, nó đổ ra đường, nó cần người khác nhìn thấy. Năm 2008 chúng ta tự hào kiểu đó, và không có gì sai cả. Khi một chuyện hiếm xảy ra, người ta phải hét lên để tin là nó thật.
Kiểu thứ hai là tự hào của người biết mình sẽ còn phải làm tiếp. Nó lặng hơn, vì nó không coi kết quả hôm nay là phép màu, mà là một việc đã làm xong, và ngày mai có một việc khác. Nó tựa vào cái sân đã được đào lên làm lại, vào anh kỹ thuật đã được gọi vào phòng họp, vào cái câu hỏi “số này lấy từ đâu” đã thay cho câu “ai ký”. Những thứ ấy không ai đi bão vì chúng. Nhưng chúng ở lại lâu hơn một đêm đi bão.
Tối 22 tháng Tám, tôi ngồi yên sau bàn thắng của Quang Hải, và tôi nghĩ mình vừa chạm vào kiểu tự hào thứ hai. Không phải vì tôi bớt yêu bóng đá. Mà vì lần đầu tiên tôi thấy chiến thắng không cần phải được bảo vệ bằng tiếng hét. Nó đứng được một mình.
Tối 26 tôi sẽ lại pha ấm trà, lại co chân trên ghế. Có thể chúng ta thắng, có thể không. Nhưng sáng 27, dù tỷ số thế nào, ở Mỹ Đình vẫn có người ra tưới cỏ. Và tôi nghĩ, với đất nước này, đó mới là tin vui đáng kể nhất.
Nguyễn Anh Trung






