Đang tải bài viết kế tiếp
svg

Cả phòng toàn thạc sĩ, sao việc vẫn ì ạch?

Buổi giao ban sáng thứ Hai. Mười hai con người ngồi quanh cái bàn dài và nếu đọc to đầy đủ học vị của từng người, có lẽ mất trọn phút đầu tiên: thạc sĩ quản lý, thạc sĩ kinh tế, thạc sĩ luật, dăm ba người đang “làm nốt cái luận văn”. Trên giấy, đây là một bộ óc tập thể đáng gờm. Vậy mà cái việc của tuần trước, bản báo cáo gửi lên cấp trên, vẫn vừa bị trả về sáng nay, lý do ghi vỏn vẹn một dòng: “Số liệu chưa khớp, đề nghị rà soát lại.”

Cảnh ấy không hiếm. Và nó dẫn tới một câu hỏi nghe hơi vô lễ với tấm bằng: nếu học cao thì làm phải giỏi, sao quanh ta lắm người học cao mà việc vẫn cứ dở?

Câu hỏi đáng để ngồi xuống mổ xẻ tử tế. Không phải để chê bai ai, mà vì nó chạm vào một ngộ nhận rất phổ biến, rằng tấm bằng là cái thước đo năng lực. Hóa ra mối quan hệ giữa hai thứ đó lỏng lẻo hơn ta tưởng nhiều.

Tấm bằng đo cái gì và công việc cần cái gì?

Hãy bắt đầu từ một sự thật ít ai để ý: tấm bằng thạc sĩ và chất lượng công việc đo hai thứ khác nhau, ở hai thời điểm khác nhau, theo hai cách khác nhau.

Tấm bằng chứng nhận rằng tại một thời điểm trong quá khứ, anh đã ngồi học một số môn, làm một luận văn và qua được một hội đồng. Nó là một bức ảnh chụp nhanh, đóng khung treo tường. Còn chất lượng công việc thì lại là một đoạn phim đang chạy, từng ngày, trong những tình huống cụ thể mà không giáo trình nào lường hết được.

Có một nhà triết học tên Michael Polanyi từng phân biệt rất hay giữa hai loại tri thức. Loại thứ nhất là tri thức tường minh – thứ viết ra được, in vào sách được, đọc thuộc được. Loại thứ hai ông gọi là tri thức ngầm, cái mà “ta biết nhiều hơn cái ta nói ra được”. Đó là kiểu hiểu biết của người thợ lành nghề: anh ta biết tay phải đặt thế nào, lực phải vừa bao nhiêu, nhưng bảo anh viết thành công thức thì chịu.

Bằng cấp giỏi đo loại thứ nhất. Công việc thì sống bằng loại thứ hai.

Thử nghĩ đơn giản thế này. Bạn có thể mua một trăm cuốn sách dạy nấu ăn, đọc làu làu từng trang, thuộc lòng nhiệt độ lò và tỉ lệ bột. Nhưng người nấu ngon không phải người thuộc sách giỏi nhất, mà là người đã đứng bếp đủ lâu để biết, chỉ nhìn màu hành phi là đoán được còn mấy giây nữa thì cháy. Cái “mấy giây” ấy không nằm trong sách. Nó nằm trong tay.

Một tấm bằng thạc sĩ quản lý không dạy bạn cách điều hành một cuộc họp cho ra hồn, viết một công văn rõ ràng để người đọc không phải đoán, hay xử lý một đồng nghiệp khó tính mà không làm hỏng việc chung. Mà đó mới chính là chất liệu hằng ngày của công việc. Hóa ra phần lớn cái làm nên một người làm việc tốt lại đúng là phần mà bằng cấp không với tới.

Người ta đi học thạc sĩ để làm gì?

Đây mới là chỗ thú vị, và cũng là chỗ nhạy cảm.

Thử hỏi thật lòng: trong số những người vừa lấy bằng thạc sĩ quanh ta, bao nhiêu người đi học vì công việc thực sự cần kiến thức đó, và bao nhiêu người đi học vì… một lý do khác?

Cái “lý do khác” ấy thường rất chính đáng theo logic của hệ thống. Để được quy hoạch thì cần bằng. Để lên một bậc lương, một chức danh thì cần bằng. Để “chuẩn hóa cán bộ” cho khớp với một thông tư nào đó thì cần bằng. Và đôi khi, thành thật mà nói, để cái danh thiếp đỡ trống trải, để trong họ có người gọi là “thạc sĩ”, thì cũng… cần bằng.

Bạn để ý sẽ thấy một điều ngộ nghĩnh: tấm bằng trong những trường hợp này không phải là công cụ để làm việc, mà là nấc thang để leo. Người ta không học để biết một cái gì đó rồi mang về dùng. Người ta học để có cái bằng, rồi đặt cái bằng vào đúng cái ô mà quy trình thăng tiến yêu cầu. Một anh kỹ sư cầu đường được điều sang làm hành chính, đi học thạc sĩ quản lý công, cả ba thứ ấy gần như không nói chuyện với nhau, mà vẫn thành một hồ sơ rất đẹp.

Có một quy luật trong khoa học xã hội gọi là định luật Goodhart, phát biểu gọn lỏn thế này: khi một thước đo trở thành mục tiêu, nó thôi không còn là thước đo tốt nữa. Ban đầu, người ta dùng bằng cấp như một dấu hiệu cho năng lực, hợp lý thôi, vì trung bình thì người học cao hay biết nhiều hơn. Nhưng từ lúc tấm bằng trở thành điều kiện bắt buộc để lên chức, thì mọi người ngừng đuổi theo năng lực và bắt đầu đuổi theo tấm bằng. Mà tấm bằng thì, như ta sắp thấy, kiếm được bằng nhiều cách không liên quan gì đến năng lực cả.

Cái thước, vừa biến thành cái đích, lập tức cong đi.

Chuyện gì xảy ra trong những năm “đi học”?

Đến đây cần nói thẳng một chuyện mà ai trong cuộc cũng biết nhưng ít người nói to: không phải tấm bằng thạc sĩ nào cũng được tạo ra như nhau.

Có những chương trình học nghiêm túc, thầy giỏi, trò vất vả, ra trường cứng cáp thật. Nhưng cũng có không ít chương trình mà từ “học” cần đặt trong ngoặc kép. Lớp tối, lớp cuối tuần, lớp liên kết, học viên đi làm cả ngày rồi tối đến ngồi gật gù, điểm danh cho đủ, thi cho qua. Luận văn thì (ai từng chấm hay từng làm đều hiểu) không hiếm những bản na ná nhau đến mức chỉ khác cái tên địa phương và vài con số. Có người tự viết. Có người nhờ viết. Có người mua. Bảo vệ xong, đóng bìa cứng mạ vàng, cất lên kệ, và từ đó đến hết đời không mở ra lần nào nữa.

Cái đáng nói không phải là sự gian dối của vài cá nhân, chuyện đó ở đâu cũng có. Cái đáng nói là khi cả một dây chuyền vận hành theo logic “học để lấy bằng” thay vì “học để biết”, thì sản phẩm cuối cùng – tấm bằng – chứa rất ít cái mà nó lẽ ra phải chứa. Nó giống như đồng tiền bị lạm phát: in ra càng nhiều thì mỗi tờ càng nhẹ ký. Khi cả phòng ai cũng là thạc sĩ, thì chữ “thạc sĩ” thôi không còn nói lên điều gì riêng về một người nữa, nó thành cái đồng phục, mặc vào thì giống nhau, cởi ra mới biết ai là ai.

Và đây là chỗ hai mạch chuyện gặp nhau. Người ta đi học vì hệ thống đòi tấm bằng. Hệ thống đòi tấm bằng nên sinh ra cái chợ cung cấp bằng. Cái chợ ấy, để chiều khách, hạ chuẩn xuống cho dễ. Thế là ta có một vòng tròn hoàn hảo: rất nhiều bằng, rất ít cái mà bằng đáng lẽ phải có.

Nhưng đổ hết cho con người là oan

Tới đây, sẽ rất dễ kết luận rằng “tại mấy ông thạc sĩ giấy thôi”. Mà như thế thì oan, và quan trọng hơn, là sai.

Vì kể cả khi bạn nhét đầy một cơ quan những người thật sự giỏi, thật sự có nghề, công việc vẫn có thể ì ạch như thường. Lý do nằm ở một chỗ mà ta hay quên: chất lượng công việc không phải là phép cộng năng lực của từng cá nhân, mà là sản phẩm của cả một cái hệ thống mà những cá nhân ấy đang ngồi trong.

Có một ông tên W. Edwards Deming, người được xem là cha đẻ của quản trị chất lượng hiện đại, chính ông góp phần dựng nên ngành công nghiệp Nhật Bản sau chiến tranh. Deming nói một câu mà người làm quản lý nào cũng nên dán lên tường: phần lớn các vấn đề về chất lượng (ông ước lượng tới chín mươi mấy phần trăm) là vấn đề của hệ thống, không phải của con người. Nghĩa là khi việc cứ hỏng đều đều, đừng vội đi tìm “con sâu”. Hãy nhìn lại cái nồi.

Cái nồi ở đây là gì? Là quy trình rườm rà, một văn bản chạy qua bảy cửa mới ra được khỏi cơ quan. Là cơ chế khen thưởng trớ trêu, nơi người làm nhiều thì lộ nhiều, người làm ít thì kín tiếng và người không làm gì cả thì… an toàn nhất. Câu vè dân gian đúc kết quá gọn: làm nhiều sai nhiều, làm ít sai ít, không làm không sai. Trong một môi trường mà phần thưởng lớn nhất dành cho việc không phạm lỗi chứ không phải cho việc làm xuất sắc, thì người thông minh nhất cũng sẽ học rất nhanh cách… đừng nổi bật.

Cứ hình dung một dàn nhạc gồm năm mươi nghệ sĩ độc tấu thượng thặng. Mỗi người, đứng riêng, đều chơi tuyệt vời. Nhưng quẳng họ lên cùng một sân khấu mà không có nhạc trưởng, không có bản tổng phổ chung, không có những buổi tập để khớp với nhau thì cái bạn nhận được không phải là âm nhạc, mà là tiếng ồn rất đắt tiền. Tài năng cá nhân, nếu không có một hệ thống tốt để xâu chuỗi lại, sẽ tan ra như muối bỏ biển.

Cho nên cái bàn họp đầy thạc sĩ kia, với bản báo cáo bị trả về sáng thứ Hai, rất có thể không dở vì các thạc sĩ dở, mà vì cái hệ thống đang lặng lẽ vô hiệu hóa họ. Người giỏi vào đó, sau vài năm, hoặc là chán nản buông xuôi, hoặc là học cách hòa vào nhịp chung, cái nhịp ưu tiên sự yên ổn hơn sự xuất sắc.

Tại sao ta lại sùng tấm bằng đến thế?

Để hiểu trọn vẹn, phải lùi xa thêm một chút, vào tận trong văn hóa.

Ở ta, trọng bằng cấp không phải thói quen mới nổi. Nó có gốc rễ sâu cả nghìn năm, từ thời khoa bảng, từ cái thời mà con đường danh giá nhất của một đời người là dùi mài kinh sử rồi đi thi, đỗ đạt thì làm quan, vinh quy bái tổ, “một người làm quan cả họ được nhờ”. Tấm bằng, trong tâm thức ấy, chưa bao giờ chỉ là một chứng nhận chuyên môn. Nó là tấm thẻ bước vào một tầng lớp khác, là thể diện của cả dòng họ, là cái để người ta nhìn nhau mà nể.

Di sản ấy đẹp ở chỗ nó khiến cả xã hội hiếu học, coi trọng chữ nghĩa. Nhưng nó cũng để lại một cái bóng: ta dễ yêu tấm bằng hơn yêu cái kiến thức nằm trong tấm bằng. Ta nhìn chữ “ThS.” trước tên người ta và cảm thấy yên tâm, mà quên hỏi xem cái “ThS.” ấy có dính dáng gì đến việc người đó đang làm hay không. Cái danh đi trước cái thực và lâu dần người ta đầu tư vào cái danh, vì cái danh dễ thấy, dễ khoe, dễ ghi vào lý lịch, còn cái thực thì âm thầm, chậm rãi, và chẳng có tấm bìa cứng nào để treo.

Ảo tưởng của người leo được nửa con dốc

Còn một góc nhỏ nữa, hơi tâm lý học một chút, nhưng vui.

Có một hiệu ứng tâm lý mang tên hai nhà nghiên cứu Dunning và Kruger, đại ý: người biết quá ít thường không đủ trình để nhận ra mình đang dốt, nên lại tự tin nhất. Tấm bằng đôi khi tạo ra một biến thể tinh quái của hiệu ứng này. Học xong, cầm tấm bằng trên tay, người ta dễ có cảm giác mình đã “ở một đẳng cấp khác”, đã xong phần phải học, giờ là phần được người khác nghe. Cảm giác ấy rất dễ chịu, và rất nguy hiểm.

Nguy hiểm vì nó làm người ta ngại làm những việc nhỏ, việc tay chân, việc “không xứng” với tấm bằng. Quay lại cái bàn họp sáng thứ Hai: mười hai bộ óc, ai cũng thấy mình nên là người chỉ đạo, người tham mưu, người định hướng, thì rốt cuộc lấy ai ngồi xuống dò lại từng con số cho khớp trước khi bản báo cáo rời cơ quan? Thầy thì nhiều mà thợ thì thiếu. Mà việc, oái oăm thay, phần lớn lại là việc của thợ.

Xây đường băng rồi đợi máy bay tới

Để khép lại, mình muốn mượn một hình ảnh của nhà vật lý Richard Feynman, vì nó tóm gọn cả câu chuyện một cách vừa buồn cười vừa thấm.

Feynman kể về những “tín ngưỡng máy bay hàng hóa” ở vài hòn đảo Thái Bình Dương. Trong chiến tranh, máy bay quân đội hay hạ cánh xuống đó, mang theo đồ hộp, hàng hóa, của cải. Chiến tranh xong, máy bay không tới nữa. Người trên đảo nhớ những ngày sung túc ấy, bèn làm lại y hệt mọi thứ họ từng thấy: dọn một dải đất phẳng làm đường băng, đốt lửa hai bên, dựng một cái chòi cho người ngồi đội thứ giống tai nghe bằng gỗ, rồi kiên nhẫn đợi máy bay quay lại. Họ làm đúng hình thức đến từng chi tiết. Chỉ có điều máy bay không tới. Vì cái làm máy bay tới không phải là đường băng, mà là tất cả những thứ nằm sâu phía sau mà mắt thường không thấy.

Sưu tầm bằng cấp rồi ngồi đợi chất lượng công việc tự đến, đôi khi cũng giống vậy. Ta xây đủ đường băng (bằng cấp, chứng chỉ, danh hiệu) làm đúng hình thức của một nền hành chính giỏi, rồi đợi sự giỏi giang hạ cánh. Mà cái làm nên chất lượng thật thì nằm chỗ khác: ở tri thức ngầm tích lũy qua năm tháng, ở một hệ thống biết thưởng cho người làm tốt, ở văn hóa coi trọng cái thực hơn cái danh.

Vậy thì sao?

Nói tất cả những điều này không phải để dè bỉu việc học, càng không phải để xui ai bỏ học. Học cao là chuyện tốt, vấn đề chưa bao giờ nằm ở chỗ “học nhiều”, mà ở chỗ ta đã lẫn lộn giữa học và lấy bằng, giữa cái danh và cái nghề, giữa một bức ảnh chụp quá khứ và một đoạn phim đang chạy ở hiện tại.

Một cơ quan muốn việc tốt lên thật sự thì có lẽ phải làm vài chuyện hơi ngược dòng. Thôi đếm bằng, bắt đầu nhìn việc. Thưởng cho người dám làm và làm khéo, thay vì cho người khéo không làm gì để khỏi sai. Và quan trọng nhất, sửa lại cái hệ thống, để người giỏi vào đó không bị mài mòn thành người bình thường, mà người bình thường vào đó cũng được nâng lên.

Còn về phần mỗi chúng ta, có lẽ chỉ cần nhớ một điều giản dị: tấm bằng nói cho người khác biết ta đã từng học gì. Còn chất lượng công việc thì mỗi ngày tự nói, bằng chính việc ta làm, rằng ta thực sự biết gì. Hai tiếng nói ấy không phải lúc nào cũng trùng nhau và phần đời đáng sống nhất, có khi, là phần ta dành để kéo chúng lại gần.

 

Nguyễn Anh Trung

Tác giả

Xin chào! Tôi là Nguyễn Anh Trung - Tác giả của các bài viết trên congnghela.com. Tôi là một chính trị gia, nhà báo, nhà văn, nhà thơ, đồng thời là một lập trình viên trí tuệ nhân tạo. Và đúng vậy, tôi yêu thích viết. Có lẽ bạn sẽ tự hỏi, làm thế nào những lĩnh vực tưởng chừng khác biệt này lại cùng hội tụ ở một người? Với tôi, đó là hành trình không ngừng khám phá thế giới qua nhiều lăng kính: từ sự phức tạp của cấu trúc xã hội, vẻ đẹp tinh tế của ngôn từ, đến logic chặt chẽ và tiềm năng vô hạn của công nghệ. Viết là sợi chỉ đỏ xuyên suốt, là cách tôi kết nối những dấu chấm, chia sẻ những góc nhìn độc đáo nảy sinh từ những giao điểm thú vị này. Hãy kéo xuống dưới để đọc các bài viết khác của tôi! Nếu bạn có nhu cầu tạo một ứng dụng trợ lý ảo AI hay các phần mềm trí tuệ nhân tạo cho cơ quan, đơn vị, doanh nghiệp của mình, đừng ngần ngại liên hệ với tôi qua địa chỉ email: [email protected] !

Đang tải bài viết kế tiếp
svg
Đọc nhanh
  • 01

    Cả phòng toàn thạc sĩ, sao việc vẫn ì ạch?